tiểu thệ

tiểu thệ

Tiểu thệ là một đơn vị cấu trúc nhỏ trong cơ thể.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Sinh học, Giải phẫu): "tiểu thệ" chỉ một cấu trúc nhỏ, hình dạng như một hạt hoặc thể nhỏ, thường được dùng trong thuật ngữ chuyên ngành để mô tả các đơn vị vi trong cơ thể sinh vật. Từ này tương đương với "corpuscule" trong tiếng Anh hoặc tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong giải phẫu học, tiểu thệ một thành phần nhỏ của tế bào. (Trong giải phẫu học, "tiểu thệ" một bộ phận nhỏ trong tế bào.)
    • Các nhà khoa học đã nghiên cứu tiểu thệ trong máu để hiểu hơn về chức năng miễn dịch. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các thể nhỏ trong máu để hiểu hơn về chức năng miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiểu thệ bạch huyết": thể nhỏ trong hệ bạch huyết, liên quan đến chức năng miễn dịch.

    • Tiểu thệ bạch huyết đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển tế bào miễn dịch. (Các thể nhỏ trong bạch huyết vai trò quan trọng trong việc vận chuyển tế bào miễn dịch.)
  • "tiểu thệ thần kinh": cấu trúc nhỏ trong hệ thần kinh, thường các hạt hoặc thể trong tế bào thần kinh.

    • Tiểu thệ thần kinh giúp truyền tín hiệu giữa các tế bào. (Các thể nhỏ trong thần kinh giúp truyền tín hiệu giữa các tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu thể (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng chỉ các cấu trúc nhỏ trong sinh học.

    • Tiểu thể Golgi một bào quan quan trọng trong tế bào. (Thể Golgi một bào quan quan trọng trong tế bào.)
  • Hạt (danh từ): chỉ vật thể nhỏ, tròn, có thể dùng trong ngữ cảnh không chuyên.

    • Hạt cát nhỏ li ti. (Những hạt cát nhỏ xíu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thể nhỏ: cấu trúc vi , thường dùng trong sinh học.
  • Hạt nhỏ: vật thể kích thước rất nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tiểu thệ" do đây thuật ngữ chuyên ngành.